Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
訂
てい
正
せい
ていせい
verb
N1
Nghĩa
đính chính, sửa đổi
(EN) correction; revision; amendment
Ví dụ
訂
てい
正
せい
しろ、
今
いま
すぐ。
Hãy đính chính ngay lập tức.
Ôn chủ đề này
←
呟く
(Thì thầm, lẩm bẩm)
論議
(thảo luận) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý