Kaku Coach

分ぶん配ぱい

ぶんぱい

verbN1

Nghĩa

phân phối

(EN) division; splitting; sharing

Ví dụ

彼かれらは利益を公こう平へいに分ぶん配ぱいした。

Họ đã phân chia lợi nhuận một cách công bằng.

Ôn chủ đề này