Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
いやらしい
i-adjective
N1
Nghĩa
ghê tởm, đồi trụy
(EN) unpleasant; disagreeable; nasty
Ôn chủ đề này
←
卑しい
(hèn hạ, bỉ ổi)
陰気
(âm khí, u ám) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý