Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
すがすがしい
i-adjective
N1
Nghĩa
sảng khoái
(EN) refreshing (e.g. feeling, scene, wind, morning air); brisk; bracing
Ôn chủ đề này
←
辛抱
(tân bão)
すばしこい
(nhanh nhẹn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý