しぶとい
i-adjectiveN1
Nghĩa
lì lợm
(EN) tenacious; tough; enduring
Ví dụ
彼は結構しぶといね。転んでもただでは起きぬ、いい根性しているよ。
Anh ta khá lì lợm nhỉ. Ngã không bao giờ chịu đứng dậy tay không, có bản lĩnh tốt đấy.
lì lợm
(EN) tenacious; tough; enduring
Anh ta khá lì lợm nhỉ. Ngã không bao giờ chịu đứng dậy tay không, có bản lĩnh tốt đấy.