Kaku Coach

物もの足たりない

ものたりない

i-adjectiveN1

Nghĩa

Chưa thỏa mãn, cảm thấy thiếu

(EN) unsatisfied; unsatisfactory; insufficient in some way

Ví dụ

このドラマは単純たんじゅんな勧かん善ぜん懲ちょう悪あくもので、今いま一ひとつ深ふかみに欠けかけて物もの足たりない。

Bộ phim này là kiểu khuyến thiện phạt ác đơn giản, thiếu chiều sâu nên chưa thỏa mãn.

Ôn chủ đề này