Kaku Coach

ユニーク

na-adjectiveN1

Nghĩa

độc đáo

(EN) unique; original; individual

Ví dụ

会かい社しゃにパンタロンとアロハシャツを着きてくる彼かれは、かなりユニークな存そん在ざいだ。

Việc anh ấy mặc quần loe và áo sơ mi Hawaii đến công ty là sự tồn tại khá độc đáo.

Ôn chủ đề này