Kaku Coach

肉にく親しん

にくしん

nounN1

Nghĩa

ruột thịt, người thân

(EN) blood relationship; blood relative

Ví dụ

彼かの女じょは肉にく親しんの一人を失うしなった。

Cô ấy đã mất đi một người thân ruột thịt.

Ôn chủ đề này