Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quan hệ con người
庇
かば
う
かばう
verb
N1
Nghĩa
bao che, bảo vệ
(EN) to protect (someone); to look after (e.g. an injured leg); to defend
Ôn chủ đề này
←
おんぶ
(cõng)
絡む
(quấn quýt, vướng mắc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý