Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quan hệ con người
絡
から
む
からむ
verb
N1
Nghĩa
quấn quýt, vướng mắc
(EN) to twine; to get tangled; to get entangled
Ôn chủ đề này
←
庇う
(bao che, bảo vệ)
干渉
(Can thiệp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý