Kaku Coach

新しん婚こん

しんこん

verbN1

Nghĩa

tân hôn

(EN) newly-wed; newly married

Ví dụ

その新しん婚こん夫ふう婦ふは手をつないで歩あるいた。

Cặp vợ chồng mới cưới đó đi dạo tay trong tay.

Ôn chủ đề này