人目
ひとめ
nounN1
Nghĩa
ánh mắt người đời
(EN) (public) notice; attention; public eye
Ví dụ
意外に人目を気にするタイプだ。
Cậu ấy ngạc nhiên là người để ý đến ánh mắt người đời.
ひとめ
ánh mắt người đời
(EN) (public) notice; attention; public eye
Cậu ấy ngạc nhiên là người để ý đến ánh mắt người đời.