Kaku Coach

恋れん愛あい

れんあい

verbN1

Nghĩa

tình yêu

(EN) love; romance; tender passion

Ví dụ

恋れん愛あいと結けっ婚こんは別べつだ。

Yêu và cưới là hai chuyện khác nhau.

Ôn chủ đề này