Kaku Coach

レディー

nounN1

Nghĩa

quý cô

(EN) lady

Ví dụ

彼かの女じょはレディーと呼よぶにふさわしい人ひとだ。

Cô ấy là người xứng đáng được gọi là quý cô.

Ôn chủ đề này