Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý
Thẻ ghi nhớ — Pháp luật & công lý
1/71
護
ご
衛
えい
Hộ vệ
ごえい · verb
彼
かれ
は
多数
たすう
の
護
ご
衛
えい
を
連
つ
れて
旅
りょ
行
こう
した。
Anh ấy đã đi du lịch cùng với nhiều nhân viên hộ vệ.
Space
lật
Z
biết
X
chưa biết
←→
chuyển thẻ
S
đánh dấu
Từ đơn
Ví dụ
JP→VI