Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
ゲスト
noun
N1
Nghĩa
khách mời
(EN) guest
Ví dụ
その
部屋
へや
のゲストは20
人
にん
いた。
Có 20 khách trong phòng đó.
Ôn chủ đề này
←
しきたり
(lệ thường)
原作
(nguyên tác) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý