🎭 Truyền thông & văn hoá — 114 từ
メディアと文化 · từ vựng N1
Đang tải tiến độ
- 皇居こうきょhoàng cư
- 購読こうどくđặt mua
- 好評こうひょうĐược ưa chuộng
- 古代こだいcổ đại
- こたつこたつbàn sưởi
- 碁盤ごばんbàn cờ vây
- コマーシャルコマーシャルquảng cáo thương mại
- 杯さかずきchén
- 侍さむらいvõ sĩ
- サンタクロースサンタクロースông già Noel
- ジーパンジーパンquần jean
- 式場しきじょうhội trường
- しきたりしきたりlệ thường
- ゲストゲストkhách mời
- 原作げんさくnguyên tác
- 特集とくしゅうđặc san
- 特派とくはđặc phái
- 土俵どひょうsới vật
- 鳥居とりいcổng
- ナイターナイターtrận đấu ban đêm
- 名高いなだかいnổi tiếng
- 年賀ねんがchúc mừng năm mới
- 年号ねんごうniên hiệu
- バーバーquán bar
- 映写えいしゃánh tả
- 映像えいぞうánh tượng
- 演出えんしゅつdiễn xuất
- 演じるえんじるdiễn
- 演ずるえんずるdiễn xuất
- 厳かおごそかtrang nghiêm
- お宮おみやthần xã
- 怪獣かいじゅうquái thú
- ガイドガイドhướng dẫn viên
- ガイドブックガイドブックsách hướng dẫn
- カメラマンカメラマンthợ chụp ảnh
- 慣習かんしゅうQuán tập, tập quán
- 観衆かんしゅうQuan chúng, khán giả
- 観覧かんらんQuan lãm
- 慣例かんれいQuán lệ
- 還暦かんれきHoàn giáp
- 着飾るきかざるĂn diện
- 興じるきょうじるtiêu khiển
- きらびやかきらびやかlộng lẫy
- 掲載けいさいđăng tải
- 展示てんじtrưng bày
- 伝説でんせつtruyền thuyết
- 伝来でんらいtruyền lai
- アンコールアンコールkhúc dạo đầu
- 遺跡いせきdi tích
- 出品しゅっぴんsự trưng bày
- 城下じょうかThành hạ
- ショーショーbuổi biểu diễn
- 初版しょはんbản đầu tiên
- 書評しょひょうbình phẩm sách
- 神殿しんでんthần điện
- 崇拝すうはいsùng bái
- スタジオスタジオphòng thu
- 青春せいしゅんthanh xuân
- 聖書せいしょthánh kinh
- 盛装せいそうtrang trọng
- 盛大せいだいlong trọng
- 絶版ぜっぱんtuyệt bản
- セレモニーセレモニーlễ hội
- 宣教せんきょうtruyền giáo
- 創刊そうかんsáng lập
- 題するだいするđề tựa
- 奉るたてまつるDâng hiến
- タレントタレントnghệ sĩ
- 茶の湯ちゃのゆtrà đạo
- チャンネルチャンネルkênh
- 中継ちゅうけいphát thanh
- 著書ちょしょtrác tác
- 著名ちょめいtrứ danh
- 釣り鐘つりがねchuông chùa
- 暴露ばくろbộc lộ
- シックシックsang trọng
- シナリオシナリオkịch bản
- 洒落るしゃれるăn vận sành điệu
- ジャンルジャンルthể loại
- ~宗~しゅうhệ phái
- 主演しゅえんđóng chính
- 祝賀しゅくがchúc mừng
- 取材しゅざいthu thập thông tin
- 出演しゅつえんxuất diễn, biểu diễn
- ファンファンngười hâm mộ
- 風習ふうしゅうphong tục
- 風俗ふうぞくphong tục
- ブームブームcơn sốt
- 物議ぶつぎdư luận bàn tán
- 不評ふひょうtiếng tăm xấu, tai tiếng
- 付録ふろくphụ lục, tài liệu đính kèm
- 文化財ぶんかざいvăn hóa tài
- ベストセラーベストセラーsách bán chạy
- 報じるほうじるbáo chí
- 報ずるほうずるbáo đáp
- 報道ほうどうbáo chí
- ホールホールphòng lớn
- マークマークdấu hiệu
- 見せ物みせものtrò biểu diễn
- ミュージックミュージックâm nhạc
- 民俗みんぞくdân tục
- ムードムードkhông khí tâm trạng
- 結びむすびkết thúc
- メディアメディアphương tiện truyền thông
- 盛り上がるもりあがるSôi nổi, dâng lên
- 洋風ようふうkiểu Tây
- 余暇よかthời gian rảnh, lúc nhàn rỗi
- 余興よきょうtiết mục văn nghệ giải trí
- 華々しいはなばなしいhoành tráng, rực rỡ
- 華やかはなやかlộng lẫy, tươi tắn
- 反響はんきょうvọng âm
- 雛祭ひなまつりlễ hội búp bê
- 日の丸ひのまるquốc kỳ Nhật Bản
- びらびらtờ rơi
114/114 từ · chủ đề Truyền thông & văn hoá
