Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
著
ちょ
名
めい
ちょめい
na-adjective
N1
Nghĩa
trứ danh
(EN) famous; noted; eminent
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
は
著名
ちょめい
な
詩
し
人
じん
です。
Cô ấy là một nhà thơ trứ danh.
Ôn chủ đề này
←
著書
(trác tác)
釣り鐘
(chuông chùa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý