Kaku Coach

シック

na-adjectiveN1

Nghĩa

sang trọng

(EN) chic; stylish; smart

Ví dụ

今こん夜やどこか行くの?シックに決めきめてるじゃない。

Tối nay đi đâu đấy? Ăn mặc sang trọng quá nhỉ.

Ôn chủ đề này