Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
暴
ばく
露
ろ
ばくろ
verb
N1
Nghĩa
bộc lộ
(EN) disclosure; exposure; revelation
Ví dụ
ついに
正
しょう
体
たい
を
暴
ばく
露
ろ
したな。
Cuối cùng cũng lộ nguyên hình rồi nhỉ.
Ôn chủ đề này
←
釣り鐘
(chuông chùa)
シック
(sang trọng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý