Kaku Coach

暴ばく露ろ

ばくろ

verbN1

Nghĩa

bộc lộ

(EN) disclosure; exposure; revelation

Ví dụ

ついに正しょう体たいを暴ばく露ろしたな。

Cuối cùng cũng lộ nguyên hình rồi nhỉ.

Ôn chủ đề này