Kaku Coach

著ちょ書しょ

ちょしょ

nounN1

Nghĩa

trác tác

(EN) (written) work; book; writings

Ví dụ

彼かれは私わたしの著ちょ書しょに言げん及きゅうした。

Anh ấy đã đề cập đến tác phẩm của tôi.

Ôn chủ đề này