Kaku Coach

観かん衆しゅう

かんしゅう

nounN1

Nghĩa

Quan chúng, khán giả

(EN) spectators; onlookers; members of the audience

Ví dụ

観かん衆しゅうは試し合あいに興こう奮ふんした。

Khán giả hưng phấn theo trận đấu.

Ôn chủ đề này