Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
慣
かん
習
しゅう
かんしゅう
verb
N1
Nghĩa
Quán tập, tập quán
(EN) custom; convention; common practice
Ví dụ
そんな
悪
わる
い
慣
かん
習
しゅう
は
廃
はい
止
し
すべきだ。
Nên bãi bỏ tập quán xấu đó.
Ôn chủ đề này
←
カメラマン
(thợ chụp ảnh)
観衆
(Quan chúng, khán giả) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý