Kaku Coach

慣かん習しゅう

かんしゅう

verbN1

Nghĩa

Quán tập, tập quán

(EN) custom; convention; common practice

Ví dụ

そんな悪わるい慣かん習しゅうは廃はい止しすべきだ。

Nên bãi bỏ tập quán xấu đó.

Ôn chủ đề này