Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
カメラマン
noun
N1
Nghĩa
thợ chụp ảnh
(EN) photographer
Ví dụ
彼
かれ
は
大
だい
学
がく
卒
そつ
業
ぎょう
後
ご
カメラマンになった。
Anh ấy trở thành thợ chụp ảnh sau khi tốt nghiệp đại học.
Ôn chủ đề này
←
ガイドブック
(sách hướng dẫn)
慣習
(Quán tập, tập quán) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý