Kaku Coach

カメラマン

nounN1

Nghĩa

thợ chụp ảnh

(EN) photographer

Ví dụ

彼かれは大だい学がく卒そつ業ぎょう後ごカメラマンになった。

Anh ấy trở thành thợ chụp ảnh sau khi tốt nghiệp đại học.

Ôn chủ đề này