Kaku Coach

ガイドブック

nounN1

Nghĩa

sách hướng dẫn

(EN) guidebook

Ví dụ

ガイドブックを過か信しんしちゃいけない。

Không được quá tin tưởng vào sách hướng dẫn du lịch đâu.

Ôn chủ đề này