Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
ガイドブック
noun
N1
Nghĩa
sách hướng dẫn
(EN) guidebook
Ví dụ
ガイドブックを
過
か
信
しん
しちゃいけない。
Không được quá tin tưởng vào sách hướng dẫn du lịch đâu.
Ôn chủ đề này
←
ガイド
(hướng dẫn viên)
カメラマン
(thợ chụp ảnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý