Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
ガイド
verb
N1
Nghĩa
hướng dẫn viên
(EN) guide; tour guide; conductor
Ví dụ
観
かん
光
こう
ガイドは
雇
やと
えますか。
Có thể thuê hướng dẫn viên du lịch không?
Ôn chủ đề này
←
怪獣
(quái thú)
ガイドブック
(sách hướng dẫn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý