Kaku Coach

怪かい獣じゅう

かいじゅう

nounN1

Nghĩa

quái thú

(EN) monster

Ví dụ

次つぎの瞬しゅん間かんヘラクレスは怪かい獣じゅうを捕まえつかまえた。

Khoảnh khắc tiếp theo Hê-ra-clét đã bắt được con quái thú.

Ôn chủ đề này