Chữ 怪 quái · quái lạ, kì quái
Kanji N1 · 8 nét · bộ 心 (tim) · On カイ、ケ · Kun あや(しい)・あや(しむ)
Luyện viết chữ 怪
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 怪
Cách đọc
- Âm On
- カイ、ケ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あや(しい)・あや(しむ)(đứng một mình)
Nghĩa
quái lạ, kì quái
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
怪しい
あやしい — đáng ngờ
怪獣
かいじゅう — quái thú
Câu ví dụ
空模様が怪しい。
Thời tiết trông có vẻ đáng ngờ.
次の瞬間ヘラクレスは怪獣を捕まえた。
Khoảnh khắc tiếp theo Hê-ra-clét đã bắt được con quái thú.
