Chữ 慣 quán · quen, thói quen
Kanji N3 · 14 nét · bộ 心 (tim) · On カン · Kun な(れる)・な(らす)
Luyện viết chữ 慣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 慣
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- な(れる)・な(らす)(đứng một mình)
Nghĩa
quen, thói quen
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
習慣
しゅうかん — tập quán
慣れる
なれる — quen
慣行
かんこう — thói quen
慣らす
ならす — làm cho quen
Câu ví dụ
国の数だけ習慣がある。
Có bao nhiêu quốc gia là bấy nhiêu tập quán.
すぐに慣れるわ。
Sẽ quen ngay thôi.
