Chữ 洗 tẩy · rửa, giặt
Kanji N3 · 9 nét · bộ 水 (nước) · On セン · Kun あら(う)
Luyện viết chữ 洗
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 洗
Cách đọc
- Âm On
- セン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あら(う)(đứng một mình)
Nghĩa
rửa, giặt
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
洗濯
せんたく — Giặt giũ
洗う
あらう — Rửa, giặt
お手洗い
おてあらい — phòng vệ sinh
水洗
すいせん — thủy tẩy
Câu ví dụ
血で血を洗う。
Lấy máu rửa máu.
お手洗いはどこですか。
Phòng vệ sinh ở đâu vậy?
