Kaku Coach

着き飾かざる

きかざる

verbN1

Nghĩa

Ăn diện

(EN) to dress up

Ví dụ

アメリカ人じんは一いっ般ぱんに着き飾かざることを好このまない。

Người Mỹ nhìn chung không thích ăn diện.

Ôn chủ đề này