Kaku Coach

展てん示じ

てんじ

verbN1

Nghĩa

trưng bày

(EN) exhibition; display

Ví dụ

展てん示じされている宝ほう石せきが消えきえた。

Viên ngọc được trưng bày đã biến mất.

Ôn chủ đề này