Kaku Coach

掲けい載さい

けいさい

verbN1

Nghĩa

đăng tải

(EN) publication (e.g. of an article in a newspaper); carrying (e.g. a story); running (e.g. a serial)

Ví dụ

それは昨日の産さん経けい新しん聞ぶんに掲けい載さいされた。

Việc đó đã được đăng trên báo Sản Kinh hôm qua.

Ôn chủ đề này