Kaku Coach

アンコール

verbN1

Nghĩa

khúc dạo đầu

(EN) encore

Ví dụ

歌か手しゅに向かむかって盛んさかんなアンコールが起こおこった。

Khán giả hô vang tiếng gọi tái diễn nhiệt tình hướng về phía ca sĩ.

Ôn chủ đề này