Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
ショー
noun
N1
Nghĩa
buổi biểu diễn
(EN) show; performance
Ví dụ
明日はショーがあります。
Ngày mai có buổi biểu diễn.
Ôn chủ đề này
←
城下
(Thành hạ)
初版
(bản đầu tiên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý