Kaku Coach

初しょ版はん

しょはん

nounN1

Nghĩa

bản đầu tiên

(EN) first edition

Ví dụ

初しょ版はんは10年ねん前に出しゅっ版ぱんされた。

Bản đầu tiên được xuất bản từ 10 năm trước.

Ôn chủ đề này