Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
崇
すう
拝
はい
すうはい
verb
N1
Nghĩa
sùng bái
(EN) worship; adoration; admiration
Ví dụ
彼
かれ
は
崇
すう
拝
はい
の
眼
め
で
彼
かの
女
じょ
を眺
め
ながめ
た。
Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt sùng bái.
Ôn chủ đề này
←
神殿
(thần điện)
スタジオ
(phòng thu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý