Kaku Coach

崇すう拝はい

すうはい

verbN1

Nghĩa

sùng bái

(EN) worship; adoration; admiration

Ví dụ

彼かれは崇すう拝はいの眼めで彼かの女じょを眺めながめた。

Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt sùng bái.

Ôn chủ đề này