Kaku Coach

青せい春しゅん

せいしゅん

nounN1

Nghĩa

thanh xuân

(EN) youth; adolescence; springtime of life

Ví dụ

僕ぼくらは青春せいしゅんの真まっ只ただ中なかだ。

Chúng ta đang ở giữa độ tuổi thanh xuân.

Ôn chủ đề này