Kaku Coach

絶ぜっ版ぱん

ぜっぱん

na-adjectiveN1

Nghĩa

tuyệt bản

(EN) out of print

Ví dụ

私わたしはその本ほんを1冊さつ買かいたいが、その本ほんは絶ぜっ版ぱんになっている。

Tôi muốn mua một cuốn sách đó nhưng cuốn sách đó đã tuyệt bản.

Ôn chủ đề này