Kaku Coach

遺い跡せき

いせき

nounN1

Nghĩa

di tích

(EN) (archeological) remains; ruins; relics

Ví dụ

石せっ器き時じ代だいの遺い跡せきが発はっ見けんされた。

Các di tích thời kỳ đồ đá đã được phát hiện.

Ôn chủ đề này