出品
しゅっぴん
verbN1
Nghĩa
sự trưng bày
(EN) exhibiting; showing; putting on display
Ví dụ
トムが出品した絵は皆入賞した。
Những bức tranh mà Tom trưng bày đều đạt giải.
しゅっぴん
sự trưng bày
(EN) exhibiting; showing; putting on display
Những bức tranh mà Tom trưng bày đều đạt giải.