Kaku Coach

伝でん来らい

でんらい

verbN1

Nghĩa

truyền lai

(EN) introduction (from abroad)

Ví dụ

私達の生せい活かつ様よう式しきはヨーロッパ文ぶん明めいの伝でん来らい以い来らい変へん化かしてきた。

Lối sống của chúng ta đã thay đổi kể từ khi văn minh châu Âu truyền đến.

Ôn chủ đề này