好評
こうひょう
na-adjectiveN1
Nghĩa
Được ưa chuộng
(EN) favorable reception; good reputation; popularity
Ví dụ
その劇は好評を得た。
Vở kịch đó đã nhận được sự đánh giá tốt.
こうひょう
Được ưa chuộng
(EN) favorable reception; good reputation; popularity
Vở kịch đó đã nhận được sự đánh giá tốt.