Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
公
こう
表
ひょう
こうひょう
verb
N2
Nghĩa
công biểu
(EN) official announcement; proclamation
Ví dụ
彼
の
かれ
死
し
が
公
こう
表
ひょう
された。
Cái chết của anh ấy đã được công bố.
Ôn chủ đề này
←
公衆
(công chúng)
~国
(Nước, quốc gia) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý