🏛️ Xã hội & chính trị — 45 từ
社会と政治 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- ~省~しょうbộ
- 消防署しょうぼうしょtrạm cứu hỏa
- 人命じんめいnhân mạng
- 青少年せいしょうねんthanh thiếu niên
- 政党せいとうchính đảng
- 性別せいべつgiới tính
- 専制せんせいchuyên chế
- 総理大臣そうりだいじんtổng lý đại thần, thủ tướng
- 体制たいせいthể chế, hệ thống
- 対立たいりつđối lập
- 解散かいさんgiải tán
- 解放かいほうgiải phóng
- 可決かけつkhả quyết
- 過半数かはんすうquá bán số
- 官庁かんちょうcơ quan chính phủ
- 飢饉ききんnạn đói
- ギャングギャングbăng đảng
- 共産~きょうさん~cộng sản
- 規律きりつkỷ luật
- 公共こうきょうcông cộng
- 公衆こうしゅうcông chúng
- 公表こうひょうcông biểu
- ~国~こくNước, quốc gia
- 国王こくおうQuốc vương
- 自衛じえいtự vệ
- 自治じちtự trị
- ~領~りょうlãnh thổ
- 領事りょうじlãnh sự
- 連合れんごうliên hợp
- 衣食住いしょくじゅうnhu cầu thiết yếu
- 欧米おうべいÂu Mỹ
- 同格どうかくđồng cấp
- 都心としんtrung tâm thành phố
- 農村のうそんnông thôn
- 物騒ぶっそうBất an
- 兵隊へいたいbinh lính
- 坊さんぼうさんnhà sư
- 防犯ぼうはんphòng gian
- 身分みぶんthân phận
- 民主~みんしゅ~dân chủ
- 来日らいにちđến Nhật Bản
- 地名ちめいĐịa danh
- ~庁~ちょうSảnh
- 定員ていいんđịnh mức người
- 天皇てんのうThiên hoàng
45/45 từ · chủ đề Xã hội & chính trị
