Kaku Coach

飢き饉きん

ききん

nounN2

Nghĩa

nạn đói

(EN) famine; crop failure

Ví dụ

飢き饉きんに病気はつきものだ。

Nạn đói luôn đi kèm với bệnh tật.

Ôn chủ đề này