Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
公
こう
衆
しゅう
こうしゅう
na-adjective
N2
Nghĩa
công chúng
(EN) the public; general public
Ví dụ
この
建
たて
物
もの
には
公
こう
衆
しゅう
トイレがありますか。
Tòa nhà này có nhà vệ sinh công cộng không?
Ôn chủ đề này
←
公共
(công cộng)
公表
(công biểu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý