Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
公
こう
共
きょう
こうきょう
na-adjective
N2
Nghĩa
công cộng
(EN) public (facilities, service, etc.); communal
Ví dụ
その
公
こう
園
えん
は
公共
こうきょう
の
財
ざい
産
さん
だ。
Công viên đó là tài sản công cộng.
Ôn chủ đề này
←
規律
(kỷ luật)
公衆
(công chúng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý