Kaku Coach

国こく王おう

こくおう

nounN2

Nghĩa

Quốc vương

(EN) king; queen; monarch

Ví dụ

今いまの国こく王おうが会かい合ごうに出しゅっ席せきされている。

Quốc vương hiện tại đang tham dự cuộc họp.

Ôn chủ đề này