連合
れんごう
verbN2
Nghĩa
liên hợp
(EN) union; combination; alliance
Ví dụ
戦争は連合軍の勝利に終わった。
Chiến tranh kết thúc với chiến thắng của lực lượng đồng minh.
れんごう
liên hợp
(EN) union; combination; alliance
Chiến tranh kết thúc với chiến thắng của lực lượng đồng minh.